Máy tính cỡ dây
Tính cỡ dây tối thiểu cần thiết cho ứng dụng điện
Tính cỡ dây yêu cầu
Tiêu chuẩn: 3% cho hầu hết ứng dụng
Hướng dẫn chọn cỡ dây
Tại sao cỡ dây quan trọng
Chọn cỡ dây đúng rất quan trọng cho an toàn, hiệu quả và hiệu suất thiết bị. Dây quá nhỏ có thể gây sụt áp quá mức, quá nhiệt, nguy cơ cháy và hư hỏng thiết bị. Dây quá lớn lãng phí chi phí và không gian nhưng cung cấp biên an toàn.
Công thức chọn cỡ dây
Trong đó:
- ρ = Điện trở suất của đồng = 0,0172 Ω·mm²/m (ở 20°C)
- I = Dòng điện tính bằng Ampe (A)
- L = Chiều dài cáp một chiều tính bằng mét (m)
- ΔV = Sụt áp tối đa cho phép tính bằng Vôn (V)
- 2 = Hệ số khứ hồi (dây dẫn dương và âm)
Các yếu tố chọn cỡ chính
1. Sụt áp
Dây phải đủ lớn để giữ sụt áp trong giới hạn cho phép (thường ≤3%).
2. Khả năng mang dòng (Ampacity)
Dây phải chịu được dòng điện mà không quá nhiệt. Máy tính này tập trung vào sụt áp; luôn xác minh ampacity riêng.
3. Định mức nhiệt độ
Nhiệt độ môi trường cao hơn làm giảm khả năng mang dòng. Có thể cần giảm định mức.
4. Phương pháp lắp đặt
Ống dẫn, không khí tự do hoặc cáp bó có định mức ampacity khác nhau.
Ứng dụng phổ biến & Cỡ dây
| Ứng dụng | Dòng điện | AWG điển hình | mm² |
|---|---|---|---|
| Đèn LED | 1-5 A | 18-16 | 0.82-1.31 |
| Ô tô 12V | 10-20 A | 14-12 | 2.08-3.31 |
| Điều khiển công nghiệp | 5-15 A | 16-14 | 1.31-2.08 |
| Dụng cụ điện | 15-20 A | 14-12 | 2.08-3.31 |
Lưu ý an toàn quan trọng
Warning:
Máy tính này cung cấp khuyến nghị cỡ dây chỉ dựa trên sụt áp. Luôn xác minh dây đáp ứng yêu cầu ampacity (khả năng mang dòng) và tuân thủ quy chuẩn điện địa phương.
- Luôn sử dụng dây có định mức phù hợp với điện áp và ứng dụng
- Kiểm tra quy chuẩn và quy định điện địa phương
- Xem xét các yếu tố giảm định mức (nhiệt độ, bó cáp, v.v.)
- Sử dụng loại cách điện phù hợp với môi trường
- Khi không chắc chắn, tham khảo ý kiến thợ điện có chứng chỉ